BỘ ĐỊNH VỊ VAN THÔNG MINH AZBIL AVP307 (SMART VALVE POSITIONER)
Model: AVP307
Bộ định vị van thông minh Azbil Model AVP307 (thuộc Series 300) là thiết bị định vị khí nén – dòng điện thông thường tích hợp bộ vi xử lý. Thiết bị được thiết kế tối ưu cho hệ thống đo lường dòng điện DC 4–20 mA, hỗ trợ giao thức truyền thông HART và tích hợp chức năng phản hồi hành trình van (Travel Transmission output).
Với thiết kế linh hoạt, AVP307 mang lại sự tiện lợi vượt trội, khả năng ứng dụng rộng rãi chỉ với một mô-đun duy nhất, giúp tối ưu hóa hiệu quả chi phí, nâng cao khả năng điều khiển và theo dõi tình trạng hoạt động của van điều khiển trong nhà máy
Tính Năng Nổi Bật Của Bộ Định Vị Van AVP307
Thiết lập & Điều chỉnh dễ dàng (Easy adjustment):
Tự động thiết lập (Auto setup): Tự động nhận diện thông số của bộ truyền động (actuator) đi kèm để đưa ra cấu hình và điều chỉnh tối ưu.
Chỉnh Zero/Span đơn giản: Chỉnh Zero và Span độc lập, không gây nhiễu lẫn nhau và chỉ cần sử dụng một tua-vít.
Một model đáp ứng đa dạng cấu hình:
Thay vì phải thay thế linh kiện như các dòng cũ, AVP307 cho phép thay đổi cấu hình linh hoạt qua dữ liệu cài đặt (Dải tín hiệu vào Split-range, đặc tính dòng chảy, tín hiệu phản hồi hành trình analog).
Chẩn đoán van nâng cao (Valve diagnostic):
Cho phép giám sát các thông số qua HART Communicator hoặc phần mềm PLUG-IN Valstaff: hiện tượng Stick Slip, tổng hành trình (Total Stroke), biểu đồ hành trình (Travel Histogram), số lần chu kỳ (Cycle Count), số lần đóng chặt (Shut-Off Count), tốc độ hành trình tối đa (Max. Travel Speed).
Chức năng đóng chặt cưỡng bức (Forced valve shut-off):
Tự do cài đặt ngưỡng tín hiệu đầu vào thấp để kích hoạt chế độ đóng chặt van.
Bảo trì tiện lợi:
Tách biệt hoàn toàn giữa mạch điện và mạch khí nén.
Tích hợp sẵn công tắc chuyển đổi Auto/Manual giúp kiểm tra vận hành van tại chỗ nhanh chóng (áp dụng cho bộ truyền động tác động đơn).
Truyền tín hiệu hành trình (Travel transmission):
Phát tín hiệu 4–20 mA DC tương ứng với độ mở/hành trình van thực tế về phòng điều khiển (yêu cầu cáp 4 lõi).
Đa năng cho cả Actuator Tác động đơn & Tác động kép:
Lắp đặt linh hoạt cho cả bộ truyền động Single-acting và Double-acting (khi dùng với bộ truyền động tác động kép chỉ cần gắn thêm Reversing Relay)
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết bộ định vị van |
|---|---|
| Ngõ vào (Input) | 4 – 20 mA DC |
| Ngõ ra (output) | 4 – 20 mA DC (Phản hồi hành trình van / Travel transmission) |
| Giao tiếp | Hart 6 |
| Trở kháng | 370 ohm (bản Waterproof/Flameproof); 400 ohm (bản Intrinsically safe) |
| Đặc tính (Flow Characteristics) | Linear (Tuyến tính), Equal Percentage (EQ%), Quick Opening, Custom (16 điểm) |
| Áp suất nguồn khí cấp (Supply Air) | 140 đến 700 kPa |
| Hành trình van (Stroke coverage) | 14.3 mm đến 100 mm (Góc đòn đòn bẩy phản hồi: $\pm 4^\circ$ đến $\pm 20^\circ$) |
